Vietnamese Numbers

Number Vietnamese English
1 một one
2 hai two
3 ba three
4 bốn four
5 năm five
6 sáu six
7 bảy seven
8 tám eight
9 chín nine
10 mười ten
11 mười một eleven
12 mười hai twelve
14 mười bốn fourteen
15 mười lăm fifteen
20 hai mươi twenty
21 hai mươi mốt twenty one
25 hai mươi lăm twenty five
30 ba mươi thirty
31 ba mươi mốt thirty one
35 ba mươi lăm thirty five
40 bốn mươi forty
41 bốn mươi mốt forty one ...
100 một trăm  
1000 một ngàn/nghìn  
10 một vạn  
100 một trăm nghìn  
1.000.000 một triệu  
103 (một) trăm linh/lẻ ba  
107 bốn trăm linh/lẻ bảy  
1906 một nghìn chín trăm linh sáu  
1960 một nghìn chín trăm sáu mươi  
150 (một) trăm rưỡi  
1500 (một) nghìn rưỡi  
15 (một) vạn rưỡi/mười lăm nghìn  
1.500.000 một triệu rưỡi